www.kqxs24h.com - Mạng xổ số Việt Nam - KQXS 24H .COM - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT Trà Vinh

Thứ sáu Ngày: 18/04/2014Loại vé: 22TV16
ChụcSốĐ.Vị
408,7,1,4,2,3
0,819
0,626,4,8
03 
7,0,2,540,8
854
262
0,974
0,2,485,1
197
Giải ĐB
909685
Giải nhất
54926
Giải nhì
54708
Giải ba
68707
83797
Giải tư
44419
50174
70001
17304
67924
92140
83881
Giải năm
2228
Giải sáu
2648
3602
7354
Giải bảy
503
Giải 8
62
 
Thứ sáu Ngày: 11/04/2014Loại vé: 23TV15
ChụcSốĐ.Vị
901,5,5,5
0,9,912
127
6,333
 4 
0,0,5,055
7,7,663,8,6
2,776,6,7,8
6,78 
 91,0,1
Giải ĐB
342701
Giải nhất
34912
Giải nhì
55891
Giải ba
36763
44968
Giải tư
04490
50491
15133
91805
33376
99205
03327
Giải năm
8255
Giải sáu
7976
4105
2077
Giải bảy
178
Giải 8
66
 
Thứ sáu Ngày: 04/04/2014Loại vé: 23TV14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,114,6,1,8
5,226,2
83 
5,141,5
454,8,2
2,6,1,666,6
9,97 
8,5,9,183,8
 97,8,7
Giải ĐB
736226
Giải nhất
86083
Giải nhì
91741
Giải ba
86045
65554
Giải tư
72888
77814
97766
30816
44158
94166
49197
Giải năm
1498
Giải sáu
7252
5011
2597
Giải bảy
518
Giải 8
22
 
Thứ sáu Ngày: 28/03/2014Loại vé: 23TV13
ChụcSốĐ.Vị
707,1
0,518
7,3,6,425
333,2
847,2
9,251
 62
7,0,9,8,4,977,2,0
184,7
 97,5,7
Giải ĐB
794933
Giải nhất
68077
Giải nhì
38018
Giải ba
55272
36184
Giải tư
63407
23270
25497
92987
06947
24995
94832
Giải năm
7797
Giải sáu
9401
8862
1642
Giải bảy
351
Giải 8
25
 
Thứ sáu Ngày: 21/03/2014Loại vé: 23TV12
ChụcSốĐ.Vị
8,7,909
 16,7
624
835,8
246,6,5
9,3,45 
1,4,462
9,1,770,7
8,388,0,3
090,7,5
Giải ĐB
753588
Giải nhất
89016
Giải nhì
67180
Giải ba
84683
29009
Giải tư
68570
85146
05290
18697
86862
11824
10517
Giải năm
1095
Giải sáu
0335
2046
6838
Giải bảy
377
Giải 8
45
 
Thứ sáu Ngày: 14/03/2014Loại vé: 23TV11
ChụcSốĐ.Vị
6,000
6,518,2,2
1,1,92 
 3 
 49,5,8
5,4,959,1,5
 61,0,7
7,678,7,9
1,7,48 
4,5,792,5
Giải ĐB
617718
Giải nhất
16478
Giải nhì
67049
Giải ba
43312
00961
Giải tư
67012
03359
41051
67260
10155
90377
58945
Giải năm
6292
Giải sáu
9467
0648
6179
Giải bảy
900
Giải 8
95
 
Thứ sáu Ngày: 07/03/2014Loại vé: 23TV10
ChụcSốĐ.Vị
801,9,1,5
2,0,0,617
721,5,7
438
 43
2,059
 68,1
8,1,272,9,9
6,380,7
0,7,7,59 
Giải ĐB
394921
Giải nhất
06201
Giải nhì
76272
Giải ba
83709
33668
Giải tư
24179
69225
16801
88980
46738
58705
61387
Giải năm
2417
Giải sáu
8861
8279
8259
Giải bảy
243
Giải 8
27